situational

Anh /ˌsɪtʃuˈeɪʃənəl/Mỹ /ˌsɪtʃuˈeɪʃənəl/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ situational

Nghĩa của situational

  1. adj.theo tình huống; do hoàn cảnh gây raRelated to or caused by the circumstances of a particular situation.

Câu ví dụ

My anxiety is situational, appearing only in crowded lifts.

Chứng lo âu của tôi mang tính tình huống, chỉ xuất hiện khi ở trong thang máy đông người.

Teachers should consider situational factors, such as classroom noise, before attributing poor performance to a lack of ability.

Giáo viên nên cân nhắc các yếu tố hoàn cảnh, chẳng hạn tiếng ồn trong lớp học, trước khi quy kết kết quả kém là do thiếu năng lực.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

situation (n.) · situationally (adv.)

💡 Nhấn mạnh tác động của một tình huống cụ thể, không đồng nghĩa với tạm thời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← starchheadlong →