starch
Anh /stɑːtʃ/Mỹ /stɑːrtʃ/
C1Sức khỏe
Nghĩa của starch
- n.tinh bộtA carbohydrate found in foods such as potatoes, rice, and bread.
- v.hồ cứng quần áoTo treat cloth with starch to make it stiff.
Câu ví dụ
Mix the corn starch with water before adding it.
Trộn tinh bột ngô với nước trước khi cho vào.
Foods rich in starch provide energy, but their nutritional value also depends on fibre content and processing methods.
Thực phẩm giàu tinh bột cung cấp năng lượng, nhưng giá trị dinh dưỡng của chúng còn phụ thuộc vào hàm lượng chất xơ và cách chế biến.
Cụm từ thường gặp
- rich in starch — giàu tinh bột
- potato starch — tinh bột khoai tây
- corn starch — tinh bột ngô
- starch a shirt — hồ cứng chiếc áo sơ mi
Họ từ
starchy (adj.) · starched (adj.)
💡 Khi nghĩa là tinh bột thì thường không đếm được; starchy nghĩa là giàu tinh bột.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →