terrestrial
Anh /təˈrestriəl/Mỹ /təˈrestriəl/
Nghĩa của terrestrial
- adj.sống trên cạn; thuộc đất liềnliving on or relating to land rather than water
- adj.thuộc Trái Đấtrelating to Earth rather than other planets
- adj.phát sóng mặt đấtbroadcast using equipment on Earth rather than satellites
Câu ví dụ
Unlike fish, terrestrial animals spend their lives on land.
Không giống cá, động vật trên cạn sống cả đời trên đất liền.
Protecting terrestrial habitats is essential because many species cannot survive outside their original ecosystems.
Bảo vệ môi trường sống trên cạn là điều thiết yếu vì nhiều loài không thể tồn tại khi rời khỏi hệ sinh thái ban đầu.
Cụm từ thường gặp
- terrestrial animals — động vật trên cạn
- terrestrial ecosystems — hệ sinh thái trên cạn
- terrestrial television — truyền hình mặt đất
Họ từ
extraterrestrial (adj.)
Trái nghĩa
aquatic
💡 Nghĩa sống trên cạn đối lập với aquatic (sống dưới nước).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →