negligence
Anh /ˈneɡlɪdʒəns/Mỹ /ˈneɡlɪdʒəns/
Nghĩa của negligence
- n.sơ suất; thiếu trách nhiệm; lỗi cẩu thảFailure to take proper care or fulfil a responsibility
Câu ví dụ
The leaking roof resulted from years of negligence.
Mái nhà dột là hậu quả của nhiều năm không được bảo trì.
Stronger workplace inspections can help prevent accidents caused by employer negligence and inadequate safety training.
Tăng cường kiểm tra nơi làm việc có thể giúp ngăn ngừa tai nạn do thiếu trách nhiệm của người sử dụng lao động và đào tạo an toàn không đầy đủ.
Cụm từ thường gặp
- professional negligence — sơ suất chuyên môn
- medical negligence — sơ suất y khoa
- gross negligence — sơ suất nghiêm trọng
- negligence claims — đơn kiện do sơ suất
Họ từ
negligent (adj.) · negligently (adv.)
Đồng nghĩa
carelessness, neglect
Trái nghĩa
diligence
💡 Là danh từ không đếm được, thường chỉ lỗi do không thực hiện đúng nghĩa vụ chăm sóc cần thiết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →