indispensable
Anh /ˌɪndɪˈspensəbəl/Mỹ /ˌɪndɪˈspensəbəl/
C1Đời sống
Nghĩa của indispensable
- adj.không thể thiếu; thiết yếuSo important or useful that it cannot be done without
Câu ví dụ
My bicycle is indispensable for getting to work.
Chiếc xe đạp của tôi là phương tiện không thể thiếu để đi làm.
Reliable internet access has become indispensable for students who depend on digital platforms to complete their coursework.
Với các học sinh phải dựa vào nền tảng số để hoàn thành bài tập, kết nối internet ổn định đã trở thành thứ không thể thiếu.
Cụm từ thường gặp
- indispensable to — không thể thiếu đối với
- indispensable for — cần thiết cho
- an indispensable tool — công cụ không thể thiếu
- play an indispensable role — đóng một vai trò không thể thiếu
Họ từ
dispensable (adj.) · indispensability (n.)
Đồng nghĩa
essential, vital, necessary
Trái nghĩa
dispensable, unnecessary
💡 Thường đi với to hoặc for; giọng điệu mạnh hơn useful, nghĩa là không thể thiếu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →