alienation

Anh /ˌeɪliəˈneɪʃən/Mỹ /ˌeɪliəˈneɪʃən/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ alienation

Nghĩa của alienation

  1. n.cảm giác xa lạ; sự xa cáchThe feeling of being disconnected from other people or society.
  2. n.sự tha hóaSeparation from meaningful work, personal identity, or human potential.

Câu ví dụ

Joining a local choir eased her sense of alienation.

Việc tham gia một đội hợp xướng địa phương đã làm dịu cảm giác xa lạ của cô ấy.

Rapid urban development can deepen residents' alienation when familiar neighbourhoods are replaced by anonymous apartment blocks.

Phát triển đô thị nhanh có thể làm tăng cảm giác xa cách của cư dân khi những khu phố quen thuộc bị thay thế bằng các khối chung cư thiếu bản sắc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

alienate (v.) · alienated (adj.) · alienating (adj.)

Đồng nghĩa

estrangement, disconnection

Trái nghĩa

belonging

💡 Trong đời thường thường chỉ cảm giác xa cách; trong triết học và xã hội học có thể chỉ sự tha hóa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deteriorationindispensable →