catastrophe

Anh /kəˈtæstrəfi/Mỹ /kəˈtæstrəfi/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ catastrophe

Nghĩa của catastrophe

  1. n.thảm họa; tai ươngan event causing extremely serious damage or suffering

Câu ví dụ

The flood was a catastrophe for our small village.

Trận lụt là một thảm họa đối với ngôi làng nhỏ của chúng tôi.

Investing in stronger coastal defences could prevent a natural hazard from becoming a humanitarian catastrophe.

Đầu tư xây dựng công trình phòng hộ ven biển vững chắc hơn có thể ngăn tai họa tự nhiên trở thành thảm kịch nhân đạo.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

catastrophic (adj.) · catastrophically (adv.)

Đồng nghĩa

disaster, calamity

💡 Nghiêm trọng hơn problem thông thường, thường chỉ tai họa gây thiệt hại nặng nề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← namelesswreath →