nameless
Anh /ˈneɪmləs/Mỹ /ˈneɪmləs/
C1Xã hội
Nghĩa của nameless
- adj.vô danh; giấu tênHaving no name, or having a name that remains unknown
- adj.khó gọi tên; khó diễn tảToo difficult to identify or describe clearly
Câu ví dụ
A nameless donor left fresh flowers outside the shelter.
Một nhà hảo tâm giấu tên đã để lại những bó hoa tươi trước cửa nơi trú ẩn.
Many nameless workers contributed to the construction of monuments that now attract tourists worldwide.
Nhiều công nhân vô danh đã góp sức xây dựng các công trình kỷ niệm mà ngày nay thu hút du khách khắp thế giới.
Cụm từ thường gặp
- remain nameless — giữ kín danh tính
- nameless fear — nỗi sợ hãi khó gọi tên
- nameless workers — công nhân vô danh
Họ từ
name (n.) · name (v.) · named (adj.)
Đồng nghĩa
unnamed, anonymous
Trái nghĩa
named
💡 remain nameless nghĩa là giữ kín danh tính, không nhất thiết là không có tên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →