nameless

Anh /ˈneɪmləs/Mỹ /ˈneɪmləs/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ nameless

Nghĩa của nameless

  1. adj.vô danh; giấu tênHaving no name, or having a name that remains unknown
  2. adj.khó gọi tên; khó diễn tảToo difficult to identify or describe clearly

Câu ví dụ

A nameless donor left fresh flowers outside the shelter.

Một nhà hảo tâm giấu tên đã để lại những bó hoa tươi trước cửa nơi trú ẩn.

Many nameless workers contributed to the construction of monuments that now attract tourists worldwide.

Nhiều công nhân vô danh đã góp sức xây dựng các công trình kỷ niệm mà ngày nay thu hút du khách khắp thế giới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

name (n.) · name (v.) · named (adj.)

Đồng nghĩa

unnamed, anonymous

Trái nghĩa

named

💡 remain nameless nghĩa là giữ kín danh tính, không nhất thiết là không có tên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← combustioncatastrophe →