combustion
Anh /kəmˈbʌstʃən/Mỹ /kəmˈbʌstʃən/
C1Khoa học
Nghĩa của combustion
- n.sự đốt cháyThe chemical process of burning, which releases heat.
Câu ví dụ
The stove needs enough air for efficient combustion.
Bếp cần đủ không khí để đốt cháy hiệu quả.
The combustion of fossil fuels releases carbon dioxide, contributing significantly to the rise in global temperatures.
Việc đốt nhiên liệu hóa thạch giải phóng khí carbon dioxide, góp phần đáng kể làm nhiệt độ toàn cầu tăng lên.
Cụm từ thường gặp
- fuel combustion — đốt nhiên liệu
- complete combustion — đốt cháy hoàn toàn
- internal combustion engine — động cơ đốt trong
- spontaneous combustion — tự cháy
Họ từ
combustible (adj.) · combust (v.)
Đồng nghĩa
burning
💡 Thường là danh từ không đếm được, là cách nói mang tính khoa học kỹ thuật của burning.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →