administer
Anh /ədˈmɪnɪstə/Mỹ /ədˈmɪnɪstər/
Nghĩa của administer
- v.quản lý; điều hànhto manage an organization or put a system into operation
- v.cho dùng thuốc; điều trịto give someone medicine or medical treatment
Câu ví dụ
The nurse administered the medicine before I went home.
Y tá đã cho tôi uống thuốc trước khi tôi về nhà.
Local authorities administer housing programmes designed to provide affordable accommodation for families on low incomes.
Chính quyền địa phương quản lý các chương trình nhà ở nhằm cung cấp chỗ ở với giá phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp.
Cụm từ thường gặp
- administer a programme — quản lý chương trình
- administer medication — cho dùng thuốc
- administer first aid — sơ cứu
- administer a test — tổ chức bài kiểm tra
Họ từ
administration (n.) · administrator (n.) · administrative (adj.)
Đồng nghĩa
manage
💡 Khi nói cho ai dùng thuốc, có thể dùng administer medicine to someone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →