lunar
Anh /ˈluːnə/Mỹ /ˈluːnər/
C1Khoa học
Nghĩa của lunar
- adj.thuộc Mặt TrăngRelating to the moon.
- adj.theo chu kỳ tuần trăng; thuộc âm lịchBased on the changing phases of the moon.
Câu ví dụ
We watched the lunar eclipse from our garden.
Chúng tôi ngắm nguyệt thực từ trong vườn nhà.
Research on lunar rocks helps scientists understand how the moon and the early solar system developed.
Nghiên cứu các mẫu đá Mặt Trăng giúp các nhà khoa học hiểu cách Mặt Trăng và Hệ Mặt Trời sơ khai hình thành và phát triển.
Cụm từ thường gặp
- lunar eclipse — nguyệt thực
- lunar surface — bề mặt Mặt Trăng
- lunar calendar — lịch âm
- lunar mission — sứ mệnh thăm dò Mặt Trăng
💡 lunar chỉ thuộc về Mặt Trăng; solar chỉ thuộc về Mặt Trời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →