ceremonial

Anh /ˌserɪˈməʊniəl/Mỹ /ˌserəˈmoʊniəl/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ ceremonial

Nghĩa của ceremonial

  1. adj.thuộc nghi lễ; mang tính nghi thứcused in or connected with a formal public ceremony

Câu ví dụ

The mayor wore a ceremonial robe for the opening.

Thị trưởng mặc lễ phục trong buổi khai mạc.

Traditional ceremonial clothing can strengthen cultural identity and connect younger generations with their community's history.

Trang phục lễ nghi truyền thống có thể củng cố bản sắc văn hóa và giúp thế hệ trẻ gắn bó hơn với lịch sử cộng đồng của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ceremony (n.) · ceremonially (adv.)

Đồng nghĩa

ritual

💡 ceremonial nhấn mạnh công dụng trong nghi lễ; ceremonious chỉ sự trang trọng, chú trọng lễ nghi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mantlelunar →