recycling

Anh /ˌriːˈsaɪklɪŋ/Mỹ /ˌriːˈsaɪklɪŋ/

B1Môi trường
Tranh minh họa từ recycling

Nghĩa của recycling

  1. n.việc tái chếthe process of turning waste into materials usable again
  2. n.đồ để tái chếwaste materials collected to be processed and used again

Câu ví dụ

Our building has separate bins for recycling and food waste.

Tòa nhà của chúng tôi có thùng riêng cho đồ tái chế và rác thực phẩm.

Effective recycling programmes require convenient collection services as well as clear public guidance on sorting household waste.

Các chương trình tái chế hiệu quả cần có dịch vụ thu gom thuận tiện cũng như hướng dẫn rõ ràng cho công chúng về cách phân loại rác thải sinh hoạt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

recycle (v.) · recycled (adj.) · recyclable (adj.)

💡 Thường không đếm được; chỉ hoạt động tái chế hoặc những vật dụng sẽ được tái chế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← shadesemester →