recycling
Anh /ˌriːˈsaɪklɪŋ/Mỹ /ˌriːˈsaɪklɪŋ/
Nghĩa của recycling
- n.việc tái chếthe process of turning waste into materials usable again
- n.đồ để tái chếwaste materials collected to be processed and used again
Câu ví dụ
Our building has separate bins for recycling and food waste.
Tòa nhà của chúng tôi có thùng riêng cho đồ tái chế và rác thực phẩm.
Effective recycling programmes require convenient collection services as well as clear public guidance on sorting household waste.
Các chương trình tái chế hiệu quả cần có dịch vụ thu gom thuận tiện cũng như hướng dẫn rõ ràng cho công chúng về cách phân loại rác thải sinh hoạt.
Cụm từ thường gặp
- recycling centre — trung tâm tái chế
- recycling bin — thùng đựng đồ tái chế
- recycling scheme — chương trình tái chế
- household recycling — tái chế rác thải hộ gia đình
Họ từ
recycle (v.) · recycled (adj.) · recyclable (adj.)
💡 Thường không đếm được; chỉ hoạt động tái chế hoặc những vật dụng sẽ được tái chế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →