semester
Anh /sɪˈmestə/Mỹ /sɪˈmestɚ/
B1Giáo dục
Nghĩa của semester
- n.học kỳ (năm học chia hai học kỳ)one of the two main periods of an academic year
Câu ví dụ
I'm taking a photography class at college this semester.
Học kỳ này tôi đang học một lớp nhiếp ảnh ở trường đại học.
Offering work placements during the final semester can help university students move successfully into employment.
Cung cấp các vị trí thực tập trong học kỳ cuối có thể giúp sinh viên đại học chuyển sang đi làm một cách thuận lợi.
Cụm từ thường gặp
- first semester — học kỳ một
- fall semester — học kỳ mùa thu
- semester break — kỳ nghỉ giữa học kỳ
- end of the semester — cuối học kỳ
💡 Thường chỉ một trong hai học kỳ của năm học, không đồng nghĩa với nửa năm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →