environmental
Anh /ɪnˌvaɪrənˈmentəl/Mỹ /ɪnˌvaɪrənˈmentəl/
Nghĩa của environmental
- adj.thuộc về môi trường tự nhiên; mang tính bảo vệ môi trườngrelating to nature or efforts to protect it
- adj.thuộc về môi trường xung quanhrelating to the surroundings in which people or organisms live
Câu ví dụ
Our school organised an environmental project to clean the river.
Trường chúng tôi tổ chức một dự án môi trường để làm sạch dòng sông.
Governments should consider the environmental impact of new roads before approving major construction projects.
Chính phủ nên xem xét tác động môi trường của các tuyến đường mới trước khi phê duyệt các dự án xây dựng lớn.
Cụm từ thường gặp
- environmental protection — bảo vệ môi trường
- environmental impact — tác động môi trường
- environmental factors — yếu tố môi trường
- environmental damage — thiệt hại môi trường
Họ từ
environment (n.) · environmentally (adv.) · environmentalist (n.)
💡 environmental là tính từ; còn danh từ chỉ môi trường là environment.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →