emit
Anh /ɪˈmɪt/Mỹ /ɪˈmɪt/
Nghĩa của emit
- v.phát ra; thải rato release gas, heat, light, or sound
Câu ví dụ
These small lamps emit a soft, warm light.
Những chiếc đèn nhỏ này phát ra ánh sáng dịu và ấm.
Factories that emit harmful gases should install cleaner technology to reduce their impact on public health.
Các nhà máy thải khí độc hại nên lắp đặt công nghệ sạch hơn để giảm tác động đến sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- emit light — phát sáng
- emit radiation — phát ra bức xạ
- emit greenhouse gases — thải khí nhà kính
Họ từ
emission (n.) · emitter (n.)
Đồng nghĩa
release, give off
💡 Quá khứ là emitted, hiện tại tiếp diễn là emitting; đều nhân đôi chữ t.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →