impatience
Anh /ɪmˈpeɪʃns/Mỹ /ɪmˈpeɪʃns/
B2Cảm xúc
Nghĩa của impatience
- n.sự thiếu kiên nhẫn; sự bực bộiannoyance caused by waiting, delays, or other people's behaviour
- n.sự nóng lòng; sự háo hứca strong desire for something to happen soon
Câu ví dụ
She tapped her foot with impatience as the queue stalled.
Cô ấy sốt ruột gõ chân xuống sàn khi hàng người đứng im không nhúc nhích.
Growing impatience with unreliable public transport may encourage commuters to use private cars, increasing urban congestion.
Sự thiếu kiên nhẫn ngày càng tăng với giao thông công cộng kém tin cậy có thể khiến người đi làm chuyển sang dùng xe cá nhân, làm gia tăng ùn tắc đô thị.
Cụm từ thường gặp
- impatience with delays — sự sốt ruột vì chậm trễ
- show impatience — tỏ ra thiếu kiên nhẫn
- growing impatience — sự nôn nóng ngày càng tăng
- with impatience — một cách sốt ruột
Họ từ
impatient (adj.) · impatiently (adv.) · patience (n.) · patient (adj.)
Đồng nghĩa
restlessness, eagerness
Trái nghĩa
patience
💡 Thường không đếm được; thiếu kiên nhẫn với ai hoặc việc gì thường đi với with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →