adaptation
Anh /ˌædæpˈteɪʃən/Mỹ /ˌædæpˈteɪʃən/
Nghĩa của adaptation
- n.sự thích nghi; sự thích ứngThe process of changing to suit new conditions.
- n.tác phẩm chuyển thểA work changed into another form, such as a film.
- n.sự cải biến; sự điều chỉnhA change made to something to suit a particular purpose.
Câu ví dụ
Our adaptation to the colder weather took several weeks.
Chúng tôi mất vài tuần để thích nghi với thời tiết lạnh hơn.
Climate adaptation requires governments to improve flood defences and support communities facing increasingly frequent extreme weather.
Thích ứng với khí hậu đòi hỏi chính phủ cải thiện hệ thống đê điều chống lũ và hỗ trợ các cộng đồng đang đối mặt với thời tiết cực đoan ngày càng thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- adaptation to change — thích nghi với thay đổi
- climate adaptation — thích ứng với khí hậu
- a film adaptation — bộ phim chuyển thể
- evolutionary adaptation — sự thích nghi tiến hóa
Họ từ
adapt (v.) · adaptable (adj.) · adaptive (adj.) · adaptability (n.)
Đồng nghĩa
adjustment
💡 Thích nghi với việc gì dùng adaptation to; chuyển thể từ tác phẩm nào dùng adaptation of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →