seminar
Anh /ˈsemɪnɑː/Mỹ /ˈsemɪnɑːr/
B2Giáo dục
Nghĩa của seminar
- n.buổi thảo luận; hội thảo chuyên đềA meeting where a group studies or discusses a subject.
Câu ví dụ
We discussed our research ideas during the afternoon seminar.
Chúng tôi đã thảo luận về ý tưởng nghiên cứu trong buổi hội thảo chiều nay.
University seminars encourage students to evaluate different perspectives rather than simply memorise information presented by lecturers.
Các buổi thảo luận tại đại học khuyến khích sinh viên đánh giá những quan điểm khác nhau thay vì chỉ ghi nhớ thông tin do giảng viên trình bày.
Cụm từ thường gặp
- attend a seminar — tham dự một buổi hội thảo
- lead a seminar — chủ trì một buổi thảo luận
- a seminar on education — hội thảo về giáo dục
💡 seminar nhấn mạnh trao đổi và thảo luận; lecture thường chủ yếu do giảng viên thuyết trình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →