theory
Anh /ˈθɪəri/Mỹ /ˈθɪri/
B2Khoa học
Nghĩa của theory
- n.lý thuyết; học thuyếtan organized explanation of facts or how something works
- n.giả thuyết; suy đoánan idea offered to explain something, not yet proved
- n.kiến thức lý thuyếtthe principles of a subject rather than their practical application
Câu ví dụ
My theory is that the cat knocked the cup over.
Theo tôi thì con mèo đã làm đổ cốc.
Students benefit from courses that connect scientific theory with practical experiments and problems from everyday life.
Sinh viên được hưởng lợi từ các khóa học kết nối lý thuyết khoa học với thực hành và các vấn đề trong cuộc sống hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- in theory — về mặt lý thuyết
- support a theory — ủng hộ một lý thuyết
- test a theory — kiểm chứng một lý thuyết
- theory and practice — lý thuyết và thực hành
Họ từ
theoretical (adj.) · theoretically (adv.) · theorist (n.) · theorise (v.)
💡 in theory nghĩa là về mặt lý thuyết, thường được đối chiếu với in practice.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →