aggressive
Anh /əˈɡresɪv/Mỹ /əˈɡresɪv/
B2Xã hội
Nghĩa của aggressive
- adj.hung hăng; hiếu chiếnReady to argue, threaten, or attack.
- adj.quyết liệt; mạnh mẽUsing forceful, determined methods to achieve a goal.
Câu ví dụ
The aggressive dog growled whenever anyone approached its gate.
Con chó hung dữ gầm gừ mỗi khi có người đến gần cổng.
Aggressive marketing campaigns may increase sales, but they can also encourage unnecessary consumption and household debt.
Các chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ có thể làm tăng doanh số, nhưng cũng có thể khuyến khích tiêu dùng không cần thiết và làm gia tăng nợ hộ gia đình.
Cụm từ thường gặp
- aggressive behaviour — hành vi hung hăng
- aggressive marketing — tiếp thị mạnh mẽ
- an aggressive approach — cách tiếp cận quyết liệt
Họ từ
aggression (n.) · aggressively (adv.) · aggressiveness (n.) · aggressor (n.)
Đồng nghĩa
hostile, combative, forceful
Trái nghĩa
peaceful, unassertive
💡 Khi nói về hành vi, aggressive thường mang nghĩa tiêu cực; trong ngữ cảnh kinh doanh có thể mang nghĩa quyết liệt, chủ động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →