wax
Anh /wæks/Mỹ /wæks/
B2Đời sống
Nghĩa của wax
- n.sáp; sáp ongA substance that melts easily, used for candles and protective coatings.
- v.quét sáp; đánh bóng bằng sápTo cover or polish something with wax.
- v.tròn dần (mặt trăng)For the moon's visible lit surface to gradually increase.
Câu ví dụ
Warm wax dripped from the candle onto the table.
Sáp nóng nhỏ từ cây nến xuống bàn.
A thin layer of wax can protect fresh fruit and reduce moisture loss during transport.
Một lớp sáp mỏng có thể bảo vệ trái cây tươi và giảm mất nước trong quá trình vận chuyển.
Cụm từ thường gặp
- candle wax — sáp nến
- a layer of wax — một lớp sáp
- wax the floor — quét sáp lên sàn nhà
- wax and wane — lúc tròn lúc khuyết
Họ từ
waxy (adj.) · waxing (n.)
💡 Khi nghĩa là sáp, wax thường không đếm được; khi nói mặt trăng tròn dần, wax trái nghĩa với wane.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →