moan

Anh /məʊn/Mỹ /moʊn/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ moan

Nghĩa của moan

  1. v.rên rỉTo make a low sound expressing pain or unhappiness.
  2. v.than phiền; càu nhàuTo complain, especially in an annoying or repeated way.
  3. n.tiếng rên rỉ; lời than phiềnA low sound of pain, or an expression of complaint.

Câu ví dụ

He moaned softly as the nurse examined his ankle.

Anh ấy rên khẽ khi y tá kiểm tra mắt cá chân của anh.

Rather than moan about unreliable buses, residents could ask local authorities to improve public transport.

Thay vì than phiền về các chuyến xe buýt không đúng giờ, cư dân có thể yêu cầu chính quyền địa phương cải thiện giao thông công cộng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

groan, complain

💡 Khi nói về việc than phiền, moan mang tính khẩu ngữ hơn và thường đi với about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← waxrenewal →