moan
Anh /məʊn/Mỹ /moʊn/
B2Cảm xúc
Nghĩa của moan
- v.rên rỉTo make a low sound expressing pain or unhappiness.
- v.than phiền; càu nhàuTo complain, especially in an annoying or repeated way.
- n.tiếng rên rỉ; lời than phiềnA low sound of pain, or an expression of complaint.
Câu ví dụ
He moaned softly as the nurse examined his ankle.
Anh ấy rên khẽ khi y tá kiểm tra mắt cá chân của anh.
Rather than moan about unreliable buses, residents could ask local authorities to improve public transport.
Thay vì than phiền về các chuyến xe buýt không đúng giờ, cư dân có thể yêu cầu chính quyền địa phương cải thiện giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- moan in pain — rên vì đau
- moan about something — than phiền về điều gì
- let out a moan — phát ra một tiếng rên
Đồng nghĩa
groan, complain
💡 Khi nói về việc than phiền, moan mang tính khẩu ngữ hơn và thường đi với about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →