temperate
Anh /ˈtempərət/Mỹ /ˈtempərət/
Nghĩa của temperate
- adj.khí hậu ôn hòaHaving weather that is neither very hot nor very cold
- adj.điềm đạm; tiết chếShowing restraint rather than extreme behaviour or feelings
Câu ví dụ
We enjoy walking outdoors in this temperate climate.
Chúng tôi thích đi bộ ngoài trời trong khí hậu ôn hòa này.
Temperate regions may experience significant changes in rainfall patterns as global temperatures continue to rise.
Khi nhiệt độ toàn cầu tiếp tục tăng, các vùng ôn đới có thể trải qua những thay đổi đáng kể về lượng mưa.
Cụm từ thường gặp
- temperate climate — khí hậu ôn hòa
- temperate zone — vùng ôn đới
- temperate language — lời lẽ điềm đạm
Họ từ
temperately (adv.) · temperance (n.)
Đồng nghĩa
mild, moderate
Trái nghĩa
extreme
💡 Nghĩa chỉ khí hậu là không quá nóng cũng không quá lạnh, không phải là nhiệt đới.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →