herbivorous

Anh /hɜːˈbɪvərəs/Mỹ /hɝːˈbɪvərəs/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ herbivorous

Nghĩa của herbivorous

  1. adj.ăn cỏ; ăn thực vậtfeeding on plants rather than other animals

Câu ví dụ

These herbivorous lizards enjoy fresh leaves from our garden.

Những con thằn lằn ăn cỏ này thích lá non tươi trong vườn nhà chúng tôi.

Herbivorous animals influence forest growth by consuming young plants and spreading seeds through their droppings.

Động vật ăn cỏ ảnh hưởng đến sự phát triển của rừng bằng cách ăn cây non và phát tán hạt qua phân của chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

herbivore (n.) · herbivory (n.)

Đồng nghĩa

plant-eating

Trái nghĩa

carnivorous

💡 Không chỉ là ăn cỏ, mà còn bao gồm ăn lá cây, quả và các loại thực vật khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← temperategranary →