granary
Anh /ˈɡrænəri/Mỹ /ˈɡreɪnəri/
C1Đời sống
Nghĩa của granary
- n.kho thóc; vựa lúaA building where harvested grain is stored.
Câu ví dụ
The farmer carried another sack of wheat into the granary.
Người nông dân lại vác một bao lúa mì vào kho thóc.
A well-maintained granary can protect harvested crops from moisture and reduce food losses in rural communities.
Một kho thóc được bảo trì tốt có thể bảo vệ mùa màng khỏi ẩm ướt và giảm thất thoát lương thực ở các cộng đồng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- store grain in a granary — cất giữ ngũ cốc trong kho thóc
- wooden granary — kho thóc bằng gỗ
- communal granary — kho thóc chung của cộng đồng
💡 Chỉ công trình chứa ngũ cốc; barn có phạm vi rộng hơn và còn dùng để nuôi gia súc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →