absurdity

Anh /əbˈsɜːdəti/Mỹ /əbˈsɜːrdəti/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ absurdity

Nghĩa của absurdity

  1. n.sự phi lý; sự lố bịchthe quality of being unreasonable, ridiculous, or illogical
  2. n.điều phi lý; lời lẽ vô lýan action, situation, or statement that makes no sense

Câu ví dụ

We laughed at the absurdity of wearing coats indoors.

Chúng tôi bật cười trước sự vô lý khi mặc áo khoác trong nhà.

Critics highlighted the absurdity of building more roads while claiming to reduce dependence on private cars.

Các nhà phê bình chỉ ra sự phi lý khi vừa xây thêm đường vừa tuyên bố sẽ giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

absurd (adj.) · absurdly (adv.)

Đồng nghĩa

ridiculousness

Trái nghĩa

reasonableness

💡 Khi chỉ tính chất phi lý thì không đếm được; khi chỉ một việc vô lý cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← granaryinnocuous →