innocuous
Anh /ɪˈnɒkjuəs/Mỹ /ɪˈnɑːkjuəs/
C1Đời sống
Nghĩa của innocuous
- adj.vô hại; không đáng ngạiNot likely to cause harm or offend anyone.
Câu ví dụ
Her question seemed innocuous, so I answered without hesitation.
Câu hỏi của cô ấy có vẻ vô hại, nên tôi trả lời ngay không do dự.
Seemingly innocuous household products can damage aquatic ecosystems when large quantities enter rivers through wastewater.
Những sản phẩm gia dụng tưởng chừng vô hại cũng có thể phá hoại hệ sinh thái nước khi đổ ra sông với số lượng lớn qua nước thải.
Cụm từ thường gặp
- innocuous remark — nhận xét vô hại
- seemingly innocuous — tưởng chừng vô hại
- innocuous substance — chất vô hại
Họ từ
innocuously (adv.) · innocuousness (n.)
Đồng nghĩa
harmless, inoffensive
Trái nghĩa
harmful, offensive
💡 Có thể chỉ chất không gây hại, cũng có thể chỉ lời nói không gây mất lòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →