sphere
Anh /sfɪə/Mỹ /sfɪr/
C1Khoa học
Nghĩa của sphere
- n.hình cầu; quả cầuA perfectly round solid shape, like a ball.
- n.lĩnh vực; phạm viAn area of activity, knowledge, or influence.
Câu ví dụ
She rolled the clay into a smooth sphere.
Cô ấy lăn đất sét thành một quả cầu nhẵn.
Digital technology has expanded the sphere of education beyond classrooms, allowing students to learn almost anywhere.
Công nghệ số đã mở rộng lĩnh vực giáo dục ra ngoài lớp học, cho phép học sinh học gần như ở bất cứ đâu.
Cụm từ thường gặp
- a perfect sphere — quả cầu hoàn hảo
- sphere of influence — phạm vi ảnh hưởng
- the public sphere — lĩnh vực công cộng
Họ từ
spherical (adj.)
💡 Hình khối cầu dùng sphere; hình tròn trên mặt phẳng dùng circle.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →