alight
Anh /əˈlaɪt/Mỹ /əˈlaɪt/
C1Đời sống
Nghĩa của alight
- adj.đang cháy; sáng rựcBurning or shining brightly.
- v.xuống xe; đáp xuốngTo get off a vehicle or land on a surface.
Câu ví dụ
The candles were still alight when we arrived.
Khi chúng tôi đến nơi, những ngọn nến vẫn còn cháy.
Passengers should wait until the bus has stopped completely before they alight from the vehicle.
Hành khách nên đợi xe buýt dừng hẳn rồi mới xuống xe.
Cụm từ thường gặp
- set something alight — châm lửa đốt một vật
- alight from a train — xuống tàu hỏa
- alight on a branch — đáp xuống cành cây
Đồng nghĩa
burning, disembark
💡 Tính từ thường đứng sau động từ liên kết; xuống xe dùng alight from.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →