trivial
Anh /ˈtrɪviəl/Mỹ /ˈtrɪviəl/
C1Tư duy
Nghĩa của trivial
- adj.vặt vãnh; không quan trọnghaving little importance or seriousness
Câu ví dụ
We wasted the afternoon arguing over a trivial detail.
Chúng tôi phí cả buổi chiều để tranh cãi về một chi tiết vụn vặt.
Public debates sometimes focus on trivial disagreements rather than the urgent environmental problems affecting future generations.
Các cuộc tranh luận công khai đôi khi tập trung vào những bất đồng nhỏ nhặt thay vì các vấn đề môi trường cấp bách ảnh hưởng đến thế hệ tương lai.
Cụm từ thường gặp
- trivial matter — việc vặt
- trivial detail — chi tiết không đáng kể
- trivial complaint — lời phàn nàn vụn vặt
Họ từ
trivially (adv.) · triviality (n.) · trivialise (v.)
Đồng nghĩa
unimportant, insignificant, minor
Trái nghĩa
important, significant
💡 Chỉ mức độ quan trọng thấp, không có nghĩa là dễ; trivial matters nghĩa là việc vặt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →