assurance
Anh /əˈʃʊərəns/Mỹ /əˈʃʊrəns/
C1Xã hội
Nghĩa của assurance
- n.lời cam đoan; sự bảo đảmA promise intended to remove doubt or worry.
- n.sự tự tin; sự chắc chắnConfidence in your abilities or in what you believe.
Câu ví dụ
She gave me her assurance that dinner was ready.
Cô ấy đảm bảo với tôi rằng bữa tối đã sẵn sàng.
Residents sought an assurance from the council that the new development would not reduce access to public parks.
Cư dân yêu cầu hội đồng địa phương cam kết rằng dự án mới sẽ không làm giảm khả năng tiếp cận các công viên công cộng.
Cụm từ thường gặp
- give an assurance — đưa ra lời cam kết
- quality assurance — đảm bảo chất lượng
- speak with assurance — nói một cách tự tin
- life assurance — bảo hiểm nhân thọ
Họ từ
assure (v.) · assured (adj.) · reassurance (n.)
Đồng nghĩa
promise, confidence
Trái nghĩa
uncertainty
💡 Khi chỉ một lời cam kết cụ thể thì đếm được; khi chỉ sự tự tin thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →