idleness
Anh /ˈaɪdəlnəs/Mỹ /ˈaɪdəlnəs/
Nghĩa của idleness
- n.nhàn rỗi; lười biếngThe state of not working or doing anything.
Câu ví dụ
After weeks of idleness, I finally cleaned the garage.
Sau nhiều tuần nhàn rỗi, cuối cùng tôi cũng dọn dẹp nhà để xe.
Long periods of enforced idleness during unemployment can damage confidence and make returning to work more difficult.
Những khoảng thời gian dài bị buộc phải nhàn rỗi trong thời gian thất nghiệp có thể làm suy giảm sự tự tin và khiến việc quay lại làm việc khó khăn hơn.
Cụm từ thường gặp
- enforced idleness — bị buộc phải nhàn rỗi
- a life of idleness — cuộc sống nhàn rỗi
- sheer idleness — sự lười nhác thuần túy
Họ từ
idle (adj.) · idle (v.) · idly (adv.)
Đồng nghĩa
inactivity, laziness
Trái nghĩa
activity, industry
💡 Danh từ không đếm được; có thể chỉ sự lười nhác hoặc việc bị buộc phải nhàn rỗi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →