incineration

Anh /ɪnˌsɪnəˈreɪʃn/Mỹ /ɪnˌsɪnəˈreɪʃn/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ incineration

Nghĩa của incineration

  1. n.sự thiêu hủy; sự đốt bỏThe process of burning waste until it becomes ash.

Câu ví dụ

The hospital sends certain waste away for incineration.

Bệnh viện gửi một số chất thải đi nơi khác để đốt.

Waste incineration can generate electricity, but strict controls are needed to limit harmful emissions.

Đốt rác có thể tạo ra điện, nhưng cần kiểm soát nghiêm ngặt để hạn chế khí thải độc hại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

incinerate (v.) · incinerator (n.)

💡 Thường là danh từ không đếm được, hay dùng trong chủ đề xử lý rác thải.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recklesscivilize →