civilize

Anh /ˈsɪvəlaɪz/Mỹ /ˈsɪvəlaɪz/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ civilize

Nghĩa của civilize

  1. v.khai hóa; làm cho có văn hóato make people behave more politely or develop organized societies

Câu ví dụ

My aunt jokes that dancing lessons will civilize me.

Dì tôi đùa rằng các lớp học khiêu vũ sẽ giúp tôi trở nên có giáo dục hơn.

Historical claims that foreign rule would civilize local populations often concealed unequal power relations and cultural prejudice.

Những tuyên bố trong lịch sử cho rằng sự cai trị của người nước ngoài sẽ khai hóa dân bản địa thường che giấu quan hệ quyền lực bất bình đẳng và định kiến văn hóa.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

civilization (n.) · civilized (adj.) · uncivilized (adj.)

💡 Khi nói về các dân tộc dễ mang sắc thái kẻ cả hoặc thực dân; tiếng Anh Anh cũng viết civilise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← incinerationdisuse →