reckless
Anh /ˈrekləs/Mỹ /ˈrekləs/
C1Xã hội
Nghĩa của reckless
- adj.liều lĩnh; bất chấp hậu quảIgnoring danger or the possible harmful results of an action
Câu ví dụ
Cycling downhill without brakes was a reckless thing to do.
Đạp xe xuống dốc mà không có phanh là hành động liều lĩnh.
Reckless lending by financial institutions can expose households to debts they have little realistic chance of repaying.
Việc các tổ chức tài chính cho vay liều lĩnh có thể đẩy các hộ gia đình vào những khoản nợ mà họ gần như không có khả năng trả.
Cụm từ thường gặp
- reckless driving — lái xe liều lĩnh
- reckless behaviour — hành vi liều lĩnh
- reckless spending — tiêu xài bất chấp hậu quả
- reckless disregard for safety — bất chấp an toàn một cách trắng trợn
Họ từ
recklessly (adv.) · recklessness (n.)
Đồng nghĩa
rash, heedless
Trái nghĩa
cautious, prudent
💡 Mạnh hơn careless, nhấn mạnh biết có rủi ro mà vẫn bất chấp hậu quả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →