indigenous
Anh /ɪnˈdɪdʒənəs/Mỹ /ɪnˈdɪdʒənəs/
Nghĩa của indigenous
- adj.bản địa; thuộc về người bản xứOriginating or living naturally in a place, rather than arriving later.
Câu ví dụ
These flowers are indigenous to the valley near our village.
Những loài hoa này có nguồn gốc bản địa ở thung lũng gần làng chúng tôi.
Protecting indigenous languages helps preserve cultural knowledge that has been passed down through many generations.
Bảo vệ ngôn ngữ của người bản địa giúp lưu giữ kiến thức văn hóa được truyền qua nhiều thế hệ.
Cụm từ thường gặp
- indigenous peoples — các dân tộc bản địa
- indigenous languages — ngôn ngữ bản địa
- indigenous species — loài bản địa
- indigenous to an area — có nguồn gốc bản địa ở một khu vực
Đồng nghĩa
native
Trái nghĩa
non-native
💡 Thường dùng indigenous to; khi nói về các nhóm người, chữ cái đầu thường được viết hoa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →