ocean
Anh /ˈəʊʃən/Mỹ /ˈoʊʃən/
Nghĩa của ocean
- n.đại dươngThe vast salt water covering much of Earth's surface.
Câu ví dụ
We watched the sun rise over the ocean.
Chúng tôi ngắm mặt trời mọc trên mặt đại dương.
Plastic waste entering the ocean threatens marine wildlife and can eventually affect human health through food chains.
Rác thải nhựa đổ vào đại dương đe dọa động vật hoang dã biển và cuối cùng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người qua chuỗi thức ăn.
Cụm từ thường gặp
- ocean currents — dòng hải lưu
- the ocean floor — đáy đại dương
- ocean pollution — ô nhiễm đại dương
Họ từ
oceanic (adj.) · oceanography (n.) · oceanographer (n.)
Đồng nghĩa
sea
💡 ocean thường có phạm vi rộng hơn sea; tên riêng thường đi kèm the.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →