none
Anh /nʌn/Mỹ /nʌn/
A2Đời sống
Nghĩa của none
- pron.không một ai; không một cái nàonot any of the people or things being considered
- adv.hoàn toàn không; chẳng chút nàonot at all, used before certain comparative expressions
Câu ví dụ
I checked the biscuit tin, but there were none left.
Tôi đã kiểm tra hộp bánh quy, nhưng không còn cái nào.
Although several solutions were proposed, none addressed the underlying causes of inequality in access to education.
Dù có nhiều giải pháp được đề xuất, không có giải pháp nào giải quyết được nguyên nhân sâu xa của bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục.
Cụm từ thường gặp
- none of — không một ai trong số
- none at all — hoàn toàn không
- none the wiser — vẫn chưa hiểu gì
- none other than — chính là; không ai khác ngoài
💡 none có thể đứng độc lập; khi bổ nghĩa cho danh từ thì dùng no, ví dụ no books.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →