engulf
Anh /ɪnˈɡʌlf/Mỹ /ɪnˈɡʌlf/
Nghĩa của engulf
- v.nhấn chìm; bao phủ hoàn toànto surround or cover something completely
- v.nhấn chìm; áp đảoto overwhelm someone or something with a powerful situation
Câu ví dụ
A sudden wave engulfed our sandcastle on the beach.
Một con sóng bất ngờ nhấn chìm lâu đài cát của chúng tôi trên bãi biển.
Rising sea levels could engulf low-lying coastal settlements unless governments invest in effective flood protection.
Mực nước biển dâng có thể nhấn chìm các khu dân cư ven biển địa thế thấp nếu chính phủ không đầu tư vào hệ thống chống lũ hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- be engulfed in flames — bị lửa bao trùm
- be engulfed by floodwater — bị nước lũ nhấn chìm
- a crisis engulfs a country — khủng hoảng lan rộng khắp một quốc gia
Họ từ
engulfment (n.)
Đồng nghĩa
envelop, swallow, overwhelm
💡 Thường dùng ở dạng bị động be engulfed in hoặc be engulfed by, nhấn mạnh sự bao phủ hoàn toàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →