starvation
Anh /stɑːˈveɪʃən/Mỹ /stɑːrˈveɪʃən/
C1Sức khỏe
Nghĩa của starvation
- n.nạn đói; tình trạng chết đóiExtreme suffering or death caused by a prolonged lack of food
Câu ví dụ
Volunteers brought food to animals at risk of starvation.
Các tình nguyện viên mang thức ăn đến cho những con vật đang có nguy cơ chết đói.
Prolonged drought can lead to widespread starvation when communities lack reliable food reserves and emergency support.
Hạn hán kéo dài có thể dẫn đến nạn đói lan rộng khi các cộng đồng thiếu nguồn dự trữ lương thực đáng tin cậy và hỗ trợ khẩn cấp.
Cụm từ thường gặp
- face starvation — đối mặt nguy cơ đói
- die of starvation — chết đói
- mass starvation — nạn đói hàng loạt
- on the brink of starvation — bên bờ nạn đói
Họ từ
starve (v.) · starving (adj.)
💡 Nghiêm trọng hơn hunger, chỉ tình trạng đói cực độ hoặc cái chết do thiếu ăn kéo dài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →