civic

Anh /ˈsɪvɪk/Mỹ /ˈsɪvɪk/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ civic

Nghĩa của civic

  1. adj.thuộc thành phố; thuộc chính quyền đô thịrelating to a town or city and its administration
  2. adj.thuộc công dân; thuộc nghĩa vụ công dânrelating to citizens and their responsibilities within a community

Câu ví dụ

The mayor welcomed visitors outside the new civic centre.

Thị trưởng chào đón khách tham quan bên ngoài trung tâm hành chính mới.

Schools can strengthen civic responsibility by encouraging students to participate in projects that benefit their local communities.

Trường học có thể củng cố trách nhiệm công dân bằng cách khuyến khích học sinh tham gia các dự án mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

civics (n.)

💡 Civic nhấn mạnh việc đô thị hoặc công dân; civil còn có thể chỉ việc dân sự hoặc sự lịch sự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← starvationsampling →