reclaim
Anh /rɪˈkleɪm/Mỹ /rɪˈkleɪm/
Nghĩa của reclaim
- v.lấy lại; đòi lạiGet back something that belongs or previously belonged to you
- v.cải tạo; khai hoangMake damaged or submerged land suitable for use
- v.tái chế; thu hồiRecover useful materials from waste for reuse
Câu ví dụ
I returned to the station to reclaim my suitcase.
Tôi quay lại nhà ga để lấy lại vali của mình.
Coastal cities sometimes reclaim land from the sea to create space for housing and transport.
Các thành phố ven biển đôi khi lấn biển để tạo không gian cho nhà ở và giao thông.
Cụm từ thường gặp
- reclaim lost property — nhận lại đồ thất lạc
- reclaim land — cải tạo đất; lấn biển
- reclaim materials — thu hồi vật liệu
Họ từ
reclamation (n.) · reclaimed (adj.)
💡 reclaim nhấn mạnh việc lấy lại hoặc khôi phục khả năng sử dụng, không chỉ là thu gom.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →