pertinent
Anh /ˈpɜːtɪnənt/Mỹ /ˈpɝːtənənt/
C1Tư duy
Nghĩa của pertinent
- adj.liên quan; đúng trọng tâmdirectly related to the matter being discussed
Câu ví dụ
Lena asked a pertinent question about the repair costs.
Lena đã đặt một câu hỏi đúng trọng tâm về chi phí sửa chữa.
Evidence about local air quality is particularly pertinent to discussions of expanding public transport networks.
Dữ liệu về chất lượng không khí địa phương đặc biệt liên quan đến các cuộc thảo luận về việc mở rộng mạng lưới giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- pertinent question — câu hỏi đúng trọng tâm
- pertinent information — thông tin liên quan
- pertinent to — liên quan đến
Họ từ
pertinence (n.) · pertinently (adv.)
Đồng nghĩa
relevant, apposite
Trái nghĩa
irrelevant
💡 Thường dùng cụm pertinent to để chỉ sự liên quan đến một việc nào đó; văn phong trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →