snout

Anh /snaʊt/Mỹ /snaʊt/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ snout

Nghĩa của snout

  1. n.mõm; mõm và mũi của động vậtthe projecting nose and mouth of an animal

Câu ví dụ

The pig pushed its snout through the wooden fence.

Con lợn đưa mõm qua hàng rào gỗ.

A pig's sensitive snout helps it locate food beneath the soil, supporting its natural foraging behaviour.

Chiếc mõm nhạy bén giúp lợn tìm thấy thức ăn dưới lớp đất, hỗ trợ tập tính kiếm ăn tự nhiên của chúng.

Cụm từ thường gặp

💡 Từ này không chỉ dùng cho mõm lợn, mà còn chỉ phần mõm và mũi nhô ra của nhiều loài động vật khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pertinentgullible →