gullible

Anh /ˈɡʌləbl/Mỹ /ˈɡʌləbl/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ gullible

Nghĩa của gullible

  1. adj.cả tin; dễ bị lừaToo willing to believe what others say, even when untrue

Câu ví dụ

I was gullible enough to believe his ridiculous story.

Tôi đã quá cả tin khi tin vào câu chuyện hoang đường của anh ta.

Teaching media literacy can help gullible consumers recognise misleading advertisements and make better informed purchasing decisions.

Dạy kỹ năng đọc hiểu truyền thông có thể giúp người tiêu dùng dễ bị lừa nhận ra các quảng cáo gây hiểu lầm và đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gullibility (n.)

Đồng nghĩa

credulous, naive

Trái nghĩa

sceptical

💡 Từ này mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh việc dễ tin những điều sai; không đồng nghĩa với hiền lành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← snoutscalpel →