scalpel

Anh /ˈskælpəl/Mỹ /ˈskælpəl/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ scalpel

Nghĩa của scalpel

  1. n.dao mổ; dao giải phẫuA small, very sharp knife used in surgery or dissection.

Câu ví dụ

The surgeon placed the scalpel on a clean tray.

Bác sĩ phẫu thuật đặt con dao mổ lên khay sạch.

Medical students practise using a scalpel on artificial tissue before developing more advanced surgical skills.

Sinh viên y khoa luyện tập dùng dao mổ trên mô nhân tạo trước khi phát triển các kỹ năng phẫu thuật nâng cao hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Là danh từ đếm được, chỉ loại dao nhỏ và rất sắc dùng để cắt tinh vi trong phẫu thuật hoặc giải phẫu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← gulliblesermon →