sermon
Anh /ˈsɜːmən/Mỹ /ˈsɝːmən/
C1Xã hội
Nghĩa của sermon
- n.bài giảng tôn giáoa religious talk given during a service
- n.bài thuyết giáo; bài răn dạya long talk telling someone how they should behave
Câu ví dụ
The sermon encouraged everyone to help their neighbours.
Bài giảng khuyến khích mọi người giúp đỡ hàng xóm.
A sermon can strengthen community ties by encouraging listeners to support vulnerable people and participate in local projects.
Một bài giảng có thể củng cố mối liên kết cộng đồng bằng cách khuyến khích người nghe hỗ trợ những người dễ bị tổn thương và tham gia các dự án địa phương.
Cụm từ thường gặp
- deliver a sermon — giảng một bài giảng
- a sermon on kindness — bài giảng về lòng tốt
- preach a sermon — thuyết giáo
💡 Nghĩa gốc là bài giảng tôn giáo; khi mang nghĩa bóng là thuyết giáo thì thường hàm ý không hài lòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →