flood

Anh /flʌd/Mỹ /flʌd/

B1Môi trường
Tranh minh họa từ flood

Nghĩa của flood

  1. n.lũ lụt; nạn lụtWater covering land that is normally dry.
  2. v.ngập lụt; tràn ngậpTo cover with water or become covered with water.
  3. n.làn sóng; lượng lớn đổ đến cùng lúcA large amount of something arriving at once.

Câu ví dụ

The flood left our garden covered in thick mud.

Trận lũ để lại khu vườn của chúng tôi phủ đầy bùn dày.

Restoring wetlands can reduce flood risks by allowing excess rainwater to spread and drain naturally.

Khôi phục vùng đất ngập nước có thể giảm nguy cơ lũ lụt bằng cách để nước mưa dư thừa lan ra và thoát đi tự nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

flooding (n.) · flooded (adj.)

💡 Nguyên âm được phát âm giống như trong blood, không vần với food.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← generousfox →