depletion

Anh /dɪˈpliːʃən/Mỹ /dɪˈpliːʃən/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ depletion

Nghĩa của depletion

  1. n.sự cạn kiệt; sự suy giảmA reduction in the amount of something available

Câu ví dụ

The garden's poor growth suggested depletion of soil nutrients.

Cây trong vườn phát triển kém cho thấy chất dinh dưỡng trong đất đã cạn kiệt.

Rapid depletion of groundwater threatens agricultural production in regions where rainfall is increasingly unpredictable.

Việc nước ngầm cạn kiệt nhanh chóng đe dọa sản xuất nông nghiệp ở những vùng lượng mưa ngày càng khó đoán.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

deplete (v.) · depleted (adj.)

Trái nghĩa

replenishment

💡 Thường đi với of, chỉ nguồn tài nguyên hoặc dự trữ giảm đi, chưa chắc đã hết hẳn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lashtriumphant →